en 359 Sea forces and warfare
359.0092 Petty officers, . . . 359.1 Navy life 359.3 Fleets (Naval units), . . . 359.4 Naval operations 359.6 Naval administration 359.7 Naval bases 359.8 Naval equipment and supplies (Naval matériel) 359.9 Specialized combat forces; engineering and related services
vi 359 Lực lượng hải quân và chiến sự
359.0092 Hạ sỹ quan hải quân, . . . 359.1 Sinh hoạt hải quân 359.3 Hạm đội, . . . 359.4 Hoạt động hải quân 359.6 Quản lý hải quân 359.7 Căn cứ hải quân 359.8 Khí tài và quân nhu hải quân (Trang thiết bị hải quân) 359.9 Lực lượng chiến đấu chuyên trách; lực lượng kỹ thuật và các lực lượng liên quan
it 359 Forze e operazioni di mare
359.0092 Sottufficiali di marina, . . . 359.1 Vita navale 359.3 Flotte (Unità navali), . . . 359.4 Operazioni navali 359.6 Amministrazione navale 359.7 Basi navali 359.8 Equipaggiamento e materiali navali 359.9 Forze di combattimento specializzate; genio navale e servizi connessi
Dewey Decimal Classification
Creative Commons License
This work is licensed under a Creative Commons Attribution-Noncommercial-No Derivative Works 3.0 Unported License by OCLC Online Computer Library Center, Inc. Permissions beyond the scope of this license may be available at here. All copyright rights in the Dewey Decimal Classification system are owned by OCLC. Dewey, Dewey Decimal Classification, DDC, OCLC and WebDewey are registered trademarks of OCLC.